Phim Tat + Ky Tu Dac Biet Trong Au

/go : Dùng để vào nhanh 1 phòng nào đó

/time: Xem giờ hệ thống

/to: PM riêng

/tintuc: Xem thông tin của cá nhân trong game (tên nv, TD, phòng,... etc)

Alt + 1 -› 9: Thay đổi bộ riêng nhanh (cần cài đặt trước trong shop)

Ctrl + S:Bật thanh chỉnh âm lượng

Ctrl + Alt + F: Hiển thị số khung hình trên giây(frame per second)

/F : trò chuyện với các thành viên trong fam (phải cùng phòng chờ, cùng phòng chơi,... ;etc)

/bannhay :trò chuyện với bạn nhảy

/truyenthuyet: Xem xếp hạng NVTT của cá nhân

/choreo: Xem xếp hạng level của cá nhân

/beatup: Xem xếp hạng thi đấu Beat Up của cá nhân

/beatrush: Xem xếp hạng thi đấu Beat Rush của cá nhân

/doi: Xem xếp hạng đôi của cá nhân

/bank: Xem số Vcoin, DEN có trong tài khoản

/banbe: Xem danh sách bạn bè online

/ai: Cái này chẳng biết nó là cái gì =)

/invoff: Chặn lời mời(ngoài phòng chờ)

/invon: Mở chặn lời mời(ngoài phòng chờ )

/thongtin: Xem thành tích(Perfect,Great,Cool,Miss) cá nhân trong ván nhảy

/tonghop : Xem thành tích(Perfect,Great,Cool,Miss) các người chơi trong ván nhảy

/luutru : Xem thông tin lưu trữ kể từ lần đăng nhập cuối cùng (thời gian chơi, số ván nhảy đã tham gia, số EXP, DEN đã nhận được,... etc)

Ctrl + F :Mở danh sách bài hát

Ctrl + Q: Ra khỏi phòng(Ra phòng chờ) khi đang ở chế độ quan sát

Esc : Thoát nhanh khỏi Đài truyền hình, Fam, Shop,... etc

Alt + F4 : Thoát nhanh khỏi game

Ctrl + F : Bật nhanh list nhạc trong game

F1 : Sẵn sàng(Bắt đầu nếu cầm key)

F5 › F8 : Viết câu nhanh

F9 : Hiển thị lời bài hát khi đang nhảy(Có thẻ lời bài hát 12.000DEN/tháng)

F10 : Mở/Ẩn bảng BG

F12 : Trợ giúp về các kiểu nhảy(Ở phòng chờ)

ctrl + 1 : bình thường

ctrl + 2 : pm cho người wd với bạn

ctrl +3 : pm trong kênh FAM



Bảng Kí Tự Đặc Biệt Trong Audition




Ấn ALT + các số sau:

° : 248 ( hoặc ° : 01456 )
∞ : 236 ( hoặc ∞ : 7148 )
• : 7 ( hoặc • : 06549 ) 
 : 8475 
† : 0134 ( hoặc † : 01414 )
… : 0133
™ : 0153
ß : 225 ( hoặc ß : 49631 )
Ç : 128 ( hoặc Ç : 09415 )
€ : 0128 ( hoặc € : 09856 )
¯ : 0943 ( hoặc ¯ : 0175 , ¯ : 0687 )
¹ : 0185 
² : 253
³ : 0179
Sắc : 141 
Huyền : 0204 
Hỏi : 0210 
Ngã : 0222 
Nặng : 149

ă : 0227 
ô : 147 
ê : 136 
ư : 0253 
ơ : 01269 
â : 131 
ó : 162 
ú : 163 
á : 160 
í : 161 
à : 133 
è : 138 
ù : 151 
¥ : 157 ( hoặc ¥ : 925 )
ƒ : 159 
 : 196 ( hoặc  : 81604 )
§ : 21 
¿ : 168
ð : 02544 ( hoặc ð : 01264 trong au chính là chữ đ )
Ð : 0208 
£ : 924 
ø : 0504 
« : 174 ( hoặc « : 0171 )
» : 175 ( hoặc » : 0187 )
® : 0174 
© : 0169 
¼ : 172 
½ : 171

Các kí tự đặc biệt trong Au Full

 8142 
° 01456 
∞ 7148 
€ 09856 
 2573 
 5 
 9247 
 2563 
 14086 
• 06549 
 9416 
 8379 
 8475 
 15384 
 5145 
ƒ 7583 
† 0134 
 8156 
 18942 
ß 049631 
¯ 0943 
¥ 0165 
¼ 1452 
 4108 
þ 09726 
Ç 09415 
₧ 84126 
« 94126 
Θ 72169 
 57286 
 86731 
¿ 52648 
 36892 
Γ 8162 
¢ 05794 
ë 081643 
Ω 48106 
÷ 72438 
 72943 
 8150 
 2749 
 49360 
 59834 
 2759 
ª 75942 
Æ 61842 
å 9606 
Å 399 
ï 30859 
σ 2789 
 81604 
 5297 
 5298 
Ä 9614 
φ 82157 
Φ 8424 
¹ 0185 
æ 9361 
 7362 
 7361 
 5104 
± 5105 
 18627 
2122 TM 
Sắc : 141 
Huyền : 0204 
Hỏi : 0210 
Ngã : 0222 
Nặng : 149 
ă : 0227 
ô : 147 
ê : 136 
ư : 0253 
ơ : 01269 
â : 131 
ó : 162 
ú : 163 
á : 160 
í : 161 
à : 133 
è : 138 
ù : 151 
¥ : 157 
ƒ : 159 
¼ :172 
½ : 171 
 : 179 
 : 186 
 : 196 
† 01414 
© 0425 
½ 171 
≈ 247 
§ 21 
« 0171 » 175 
¯ 0687 
¿ 168 
ð : 02544 hoặc 01264( cái nài trong Au nà chữ đ đóa ) 
Ð :0208 
¥ : 925 
£ : 924 
ø : 0504 † : 0134 
« : 174 
» : 0187 
® : 0174 
© : 0169 
¼ : 172 
½ : 171

ky tu dac biet trong au , ky tu dep trong au , ky tu vip trong au

 

Loading